bay là
Định nghĩa
- Động từ:
- Bay thấp, sát mặt đất: "bay là" miêu tả hành động di chuyển trong không khí ở độ cao rất thấp, gần như chạm mặt đất hoặc mặt nước.
- Bay một cách uyển chuyển, nhẹ nhàng: Trong văn cảnh thơ ca, "bay là" còn gợi tả sự uyển chuyển, duyên dáng của cánh chim khi bay sát mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- (Con cò bay thấp, sát mặt ruộng.)
- (Cánh diều bay nhẹ nhàng, sát mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bay lả bay la": dạng láy âm, nhấn mạnh sự bay thấp, liên tục và uyển chuyển; thường xuất hiện trong ca dao, thơ ca.
- Con cò bay lả bay la (trong ca dao) — con cò bay thấp, nhẹ nhàng, không ngừng chao liệng sát mặt đất.
Biến thể và từ gần giống
Bay là là: biến thể thông tục, chỉ việc bay rất thấp, sát mặt đất.
- Chim én bay là là trên mặt hồ. (Chim én bay sát mặt nước hồ.)
Bay bổng: bay lên cao — trái nghĩa với "bay là".
- Diều bay bổng trên bầu trời. (Diều bay cao trên trời.)
Từ đồng nghĩa
- Bay thấp: di chuyển trong không khí ở độ cao nhỏ.
- Bay sát: bay gần, tiếp xúc gần với bề mặt.
Thành ngữ liên quan
- Bay lả bay la: thành ngữ mô tả sự bay lượn thấp, uyển chuyển, thường dùng để gợi tả hình ảnh cánh cò trong ca dao Việt Nam.
- Con cò bay lả bay la, bay từ cửa phủ bay ra cánh đồng. (Câu ca dao nổi tiếng miêu tả cánh cò bay thấp, nhẹ nhàng khắp nơi.)