bay là

bay là

Con chim én bay là trên mặt hồ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bay thấp, sát mặt đất: "bay " miêu tả hành động di chuyển trong không khíđộ cao rất thấp, gần như chạm mặt đất hoặc mặt nước.
    • Bay một cách uyển chuyển, nhẹ nhàng: Trong văn cảnh thơ ca, "bay " còn gợi tả sự uyển chuyển, duyên dáng của cánh chim khi bay sát mặt đất.
dụ sử dụng
  • (Con bay thấp, sát mặt ruộng.)
  • (Cánh diều bay nhẹ nhàng, sát mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bay lả bay la": dạng láy âm, nhấn mạnh sự bay thấp, liên tục uyển chuyển; thường xuất hiện trong ca dao, thơ ca.
    • Con bay lả bay la (trong ca dao) — con bay thấp, nhẹ nhàng, không ngừng chao liệng sát mặt đất.
Biến thể từ gần giống
  • Bay là là: biến thể thông tục, chỉ việc bay rất thấp, sát mặt đất.

    • Chim én bay là là trên mặt hồ. (Chim én bay sát mặt nước hồ.)
  • Bay bổng: bay lên caotrái nghĩa với "bay ".

    • Diều bay bổng trên bầu trời. (Diều bay cao trên trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Bay thấp: di chuyển trong không khíđộ cao nhỏ.
  • Bay sát: bay gần, tiếp xúc gần với bề mặt.
Thành ngữ liên quan
  • Bay lả bay la: thành ngữ mô tả sự bay lượn thấp, uyển chuyển, thường dùng để gợi tả hình ảnh cánh trong ca dao Việt Nam.
    • Con bay lả bay la, bay từ cửa phủ bay ra cánh đồng. (Câu ca dao nổi tiếng miêu tả cánh bay thấp, nhẹ nhàng khắp nơi.)

Từ chứa "bay là"